Spanish Segunda Division03:00 ngày 04/01/2026

Cordoba
2 - 0

Burgos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốBurgos CF
52Chỉ số 2428
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 214
6Chỉ số 26
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
96Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31214153302024231810
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Á.Martín#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.M.Alcedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Requena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.d.Moral#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Ortiz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Fuentes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#11

J.González#13

J.González#31
J.González#37

J.González#6

J.González#9

J.González#5

J.González#8

J.González#19

J.González#28

J.González#22
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-21321881214235212016
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.González#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Curro#36

Curro#1

Curro#9

Curro#31

Curro#11

Curro#33

Curro#17

Curro#19

Curro#28

Curro#6

Curro#22

Curro#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Mirandes1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 0
Eibar
CD Leganes0 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 2
Cadiz CF
Granada CF1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 3
RC Deportivo
Malaga2 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 0
AD Ceuta
CD Cieza1 - 0
Cordoba
Albacete Balompié SAD1 - 3
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Burgos CF1 - 1
Real Zaragoza
Burgos CF3 - 1
Getafe
Almeria1 - 2
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza0 - 0
Burgos CF
AD Ceuta1 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 2
Racing Santander
Mirandes0 - 2
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Castellon
CD Leganes1 - 2
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#12#21#30#40#56#60#70
Burgos CF
#10#20#30#42#56#60#70
UD Las Palmas
Sporting Gijon
Real Sociedad B
Andorra CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Cultural Leonesa