Spanish Segunda Division20:00 ngày 15/03/2026

Cordoba
0 - 2

Real Sociedad B
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốReal Sociedad B
112Chỉ số 2355
16Chỉ số 22
12Chỉ số 221
0Chỉ số 81
74Chỉ số 2526
0Chỉ số 41
100Chỉ số 2423
6Chỉ số 215
2Chỉ số 33
9Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Racing Santander4 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 4
Andorra CF
AD Ceuta3 - 2
Cordoba
Almeria2 - 1
Cordoba
Cordoba2 - 1
CD Leganes
Cordoba3 - 1
Real Valladolid CF
UD Las Palmas1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 1
Malaga
SD Huesca1 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Real Sociedad B4 - 2
Castellon
Real Sociedad B2 - 3
RC Deportivo
Cadiz CF0 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
Malaga
Andorra CF1 - 2
Real Sociedad B
Nottingham Forest U210 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
UD Las Palmas
CD Leganes2 - 0
Real Sociedad B
Chelsea U212 - 3
Real Sociedad B
Real Zaragoza1 - 1
Real Sociedad BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#10#20#30#42#516#60#70
Real Sociedad B
#12#22#31#43#52#60#70
Sporting Gijon
Eibar
Albacete Balompié SAD
Granada CF
Cultural Leonesa
Mirandes