Spanish Segunda Division02:30 ngày 24/01/2026

Malaga
3 - 0

Burgos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốBurgos CF
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
27Chỉ số 2447
7Chỉ số 212
3Chỉ số 35
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-3-3131643112232210911
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Larrubia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Chupe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Muñoz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Muñoz#7

J.Muñoz#25

J.Muñoz#2

J.Muñoz#17

J.Muñoz#8

J.Muñoz#13

J.Muñoz#20

J.Muñoz#21

J.Muñoz#35

J.Muñoz#36

J.Muñoz#37
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-213268121452321716
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mejia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Curro#31

Curro#17

Curro#33

Curro#28

Curro#15

Curro#10

Curro#20

Curro#35

Curro#22

Curro#36

Curro#11

Curro#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burgos CF2 - 1
Malaga
Malaga2 - 2
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Malaga
Malaga0 - 1
Burgos CF
Burgos CF3 - 0
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Cordoba0 - 1
Malaga
Malaga2 - 1
AD Ceuta
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Malaga2 - 1
Almeria
Albacete Balompié SAD1 - 3
Malaga
Malaga1 - 1
Real Zaragoza
CF Talavera de la Reina2 - 1
Malaga
Real Valladolid CF1 - 1
Malaga
Malaga3 - 2
Mirandes
Cultural Leonesa1 - 0
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Burgos CF1 - 0
SD Huesca
Burgos CF0 - 2
Valencia CF
Burgos CF1 - 0
Eibar
Cordoba2 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
Real Zaragoza
Burgos CF3 - 1
Getafe
Almeria1 - 2
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza0 - 0
Burgos CF
AD Ceuta1 - 0
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#13#22#30#43#52#60#70
Burgos CF
#10#20#30#45#53#60#70
Racing Santander
Castellon
RC Deportivo
UD Las Palmas
Real Sociedad B
Andorra CF
Cadiz CF
CD Leganes
Granada CF