Spanish Segunda Division00:30 ngày 23/02/2026

Racing Santander
1 - 0

Burgos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing SantanderChỉ sốBurgos CF
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2453
3Chỉ số 226
5Chỉ số 27
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
117Chỉ số 23100
3Chỉ số 32
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-1124163223141118107
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mantilla#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Hernando#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.González#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Salinas#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Rodríguez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Gueye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Canales#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guliashvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guliashvili#20

G.Guliashvili#5

G.Guliashvili#8

G.Guliashvili#13

G.Guliashvili#44

G.Guliashvili#3

G.Guliashvili#36

G.Guliashvili#17

G.Guliashvili#6

G.Guliashvili#15
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-213268121423521716
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mejia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Curro#4

Curro#15

Curro#31

Curro#20

Curro#3

Curro#22

Curro#11

Curro#1

Curro#10

Curro#28

Curro#33

Curro#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burgos CF0 - 2
Racing Santander
Burgos CF2 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Racing Santander
Burgos CF2 - 1
Racing Santander
Racing Santander3 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Racing Santander
Burgos CF2 - 1
Racing Santander
Racing Santander0 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Eibar2 - 1
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
Mirandes
Granada CF1 - 0
Racing Santander
RC Deportivo0 - 1
Racing Santander
Racing Santander4 - 1
UD Las Palmas
Racing Santander0 - 2
FC Barcelona
Racing Santander2 - 3
Real Zaragoza
Real Valladolid CF1 - 1
Racing Santander
SD Huesca1 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Burgos CF1 - 1
Cadiz CF
UD Las Palmas0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
CD Leganes
Malaga3 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
SD Huesca
Burgos CF0 - 2
Valencia CF
Burgos CF1 - 0
Eibar
Cordoba2 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
Real Zaragoza
Burgos CF3 - 1
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Santander
#11#21#30#43#55#60#70
Burgos CF
#10#20#30#42#57#60#70
Castellon
Almeria
AD Ceuta
Sporting Gijon
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Andorra CF
Cultural Leonesa