Spanish Segunda Division22:15 ngày 31/01/2026

Burgos CF
2 - 1

CD Leganes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốCD Leganes
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
69Chỉ số 23130
23Chỉ số 2442
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-213268121423521916
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Curro#15

Curro#17

Curro#4

Curro#31

Curro#20

Curro#3

Curro#22

Curro#7

Curro#11

Curro#1

Curro#10

Curro#28
CD Leganes
Sơ đồ 4-3-31762152482010239
Đội hình xuất phát

J.Soriano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Peña#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Lalo Aguilar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Franquesa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diawara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Ó.Plano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Cruz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Millán#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Rodriguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rodriguez#3

D.Rodriguez#13

D.Rodriguez#14

D.Rodriguez#17

D.Rodriguez#26

D.Rodriguez#16

D.Rodriguez#19

D.Rodriguez#11

D.Rodriguez#12

D.Rodriguez#18

D.Rodriguez#36

D.Rodriguez#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Leganes1 - 2
Burgos CF
CD Leganes2 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
CD Leganes
Burgos CF0 - 3
CD Leganes
CD Leganes0 - 0
Burgos CF
Burgos CF4 - 0
CD Leganes
CD Leganes0 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Malaga3 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
SD Huesca
Burgos CF0 - 2
Valencia CF
Burgos CF1 - 0
Eibar
Cordoba2 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
Real Zaragoza
Burgos CF3 - 1
Getafe
Almeria1 - 2
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza0 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
CD Leganes2 - 0
Real Sociedad B
Castellon2 - 0
CD Leganes
CD Leganes3 - 0
Real Valladolid CF
Albacete Balompié SAD1 - 3
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
Sporting Gijon
Racing Santander1 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 0
Cordoba
CD Leganes1 - 2
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza3 - 2
CD Leganes
CD Leganes0 - 3
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#12#20#30#44#51#60#70
CD Leganes
#11#20#30#42#55#60#70
RC Deportivo
UD Las Palmas
AD Ceuta
Andorra CF
Cadiz CF
Granada CF
Cultural Leonesa
Mirandes