Uzbekistan Super League22:00 ngày 26/06/2025

Xorazm Urganch
2 - 3

FK Andijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xorazm UrganchChỉ sốFK Andijon
7Chỉ số 26
0Chỉ số 33
47Chỉ số 2440
5Chỉ số 218
9Chỉ số 226
52Chỉ số 2548
84Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-3-312881544278511779994
Đội hình xuất phát
S.Kabuldjanov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bubanja#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tursunov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.toshpulatov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

d.juraev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.abdullajonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Samiev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
abduhamidov#3

abduhamidov#22
abduhamidov#79

abduhamidov#18
abduhamidov#13
abduhamidov#7
abduhamidov#4
abduhamidov#20
abduhamidov#10
FK Andijon
Sơ đồ 4-2-3-12513242214262310717
Đội hình xuất phát

V.Rahimov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Azimov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

abubakr ashurov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Mamatkazin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ismonaliyev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.komilov#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Abdumannopov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.abduganiev#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.abdumannonov#71 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Turdimuradov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Turdimuradov#8
R.Turdimuradov#19
R.Turdimuradov#55

R.Turdimuradov#6
R.Turdimuradov#21

R.Turdimuradov#1
R.Turdimuradov#20
R.Turdimuradov#28
R.Turdimuradov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Andijon3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
FK Andijon
FK Andijon2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch3 - 0
FK Andijon
Xorazm Urganch0 - 1
FK Andijon
FK Andijon6 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 3
FK Andijon
FK Andijon3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
FK Andijon
FK Andijon2 - 2
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Sogdiana Jizak1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
Dinamo Samarqand
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Xorazm Urganch
Pakhtakor2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch4 - 0
Sirdaryo FA
Xorazm Urganch3 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch3 - 1
QMU JayxunĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 1
FK Andijon
Nasaf Qarshi1 - 0
FK Andijon
FK Andijon2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Dinamo Samarqand
FK Andijon0 - 2
Neftchi Fergana
FC OKMK Olmaliq4 - 3
FK Andijon
FC Lochin2 - 1
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 0
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xorazm Urganch
#12#21#30#40#57#60#70
FK Andijon
#13#21#30#43#56#60#70
Bunyodkor