Korean K League 212:00 ngày 30/11/2025

Bucheon FC 1995
0 - 0

Seongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bucheon FC 1995Chỉ sốSeongnam FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
87Chỉ số 23115
3Chỉ số 25
48Chỉ số 2485
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-31629202723141710911
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Jang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Choi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Park#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Park#4

C.Park#41

C.Park#21

C.Park#5

C.Park#18

C.Park#7

C.Park#16
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-2212320422337414117016
Đội hình xuất phát

H.Yang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.You#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Park#33 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Andrade#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Elionay#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ribeiro#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ryu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ryu#66

J.Ryu#18

J.Ryu#34

J.Ryu#8

J.Ryu#68

J.Ryu#37

J.Ryu#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bucheon FC 19951 - 0
Seongnam FC
Bucheon FC 19952 - 3
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 2
Bucheon FC 1995
Seongnam FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Seongnam FC
Bucheon FC 19950 - 1
Seongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
Hwaseong FC
Gimpo FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 0
Ansan Greeners FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 1
Cheonan City
Busan I Park1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 2
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons3 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 2
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Busan I Park
Cheonan City1 - 3
Seongnam FC
Jeonnam Dragons0 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 0
Hwaseong FC
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 2
Incheon United Club
Bucheon FC 19951 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 2
Seoul E-Land FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bucheon FC 1995
#10#20#30#41#53#60#70
Seongnam FC
#10#20#30#41#55#60#70
Chungnam Asan