Korean K League 214:30 ngày 19/04/2025

Seongnam FC
0 - 0

Bucheon FC 1995
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seongnam FCChỉ sốBucheon FC 1995
8Chỉ số 29
59Chỉ số 2466
4Chỉ số 225
2Chỉ số 35
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
80Chỉ số 2393
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-2347432218743327916
Đội hình xuất phát

J.Park#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Andrade#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Park#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lee#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Ryu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ryu#13

J.Ryu#93

J.Ryu#8

J.Ryu#91

J.Ryu#77

J.Ryu#30

J.Ryu#5
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-31630557231617419910
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Jeon#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Koo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gong#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Bassani#4

R.Bassani#20

R.Bassani#21

R.Bassani#18

R.Bassani#11

R.Bassani#9

R.Bassani#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bucheon FC 19953 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 2
Bucheon FC 1995
Seongnam FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Seongnam FC
Bucheon FC 19950 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Chungnam Asan1 - 1
Seongnam FC
Siheung City2 - 2
Seongnam FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Incheon United Club
Seongnam FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Seongnam FC2 - 0
Hwaseong FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Jeju SK FC
Bucheon FC 19951 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Gimpo FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Seoul E-Land FC3 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Yeoju Citizen
Bucheon FC 19953 - 1
Ansan Greeners FC
Bucheon FC 19950 - 2
Busan I Park
Cheonan City1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park3 - 1
Bucheon FC 1995Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seongnam FC
#10#20#30#43#58#60#70
Bucheon FC 1995
#10#20#30#45#59#60#70
Jeonnam Dragons