Korean K League 217:00 ngày 27/11/2025

Seoul E-Land FC
0 - 1

Seongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seoul E-Land FCChỉ sốSeongnam FC
7Chỉ số 223
49Chỉ số 2447
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
87Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 3-4-32520544193015977947
Đội hình xuất phát

S.Gu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Osmar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Kim#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kim#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Park#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Oh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Euller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Lee#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lee#21

J.Lee#55

J.Lee#18

J.Lee#90

J.Lee#6

J.Lee#16

J.Lee#66
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-2217204228331411930
Đội hình xuất phát

H.Yang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Park#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Elionay#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

B.Park#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Park#66

B.Park#70

B.Park#68

B.Park#34

B.Park#2

B.Park#16

B.Park#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seongnam FC0 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 0
Seongnam FC
Seoul E-Land FC3 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC6 - 0
Ansan Greeners FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Seoul E-Land FC
Gyeongnam FC0 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC4 - 1
Chungnam Asan
Seoul E-Land FC3 - 0
Busan I Park
Gimpo FC0 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Hwaseong FC
Seongnam FC0 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 0
Incheon United Club
Bucheon FC 19952 - 2
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Busan I Park
Cheonan City1 - 3
Seongnam FC
Jeonnam Dragons0 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 0
Hwaseong FC
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 2
Incheon United Club
Bucheon FC 19951 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 2
Seoul E-Land FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC3 - 0
Chungnam AsanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seoul E-Land FC
#10#20#30#42#54#60#70
Seongnam FC
#11#20#30#43#53#60#70
Suwon Samsung Bluewings