Korean K League 212:00 ngày 19/10/2025

Gyeongnam FC
0 - 1

Seongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyeongnam FCChỉ sốSeongnam FC
3Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 30
2Chỉ số 213
31Chỉ số 2437
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-4-291334402248877662225
Đội hình xuất phát

P.Choi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Park#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Han#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lee#40 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Cho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kim#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Lee#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Kim#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lee#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lee#51

J.Lee#5

J.Lee#37

J.Lee#90

J.Lee#89

J.Lee#42

J.Lee#11
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-22171466228687411916
Đội hình xuất phát

H.Yang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Elionay#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kim#66 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lee#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Andrade#74 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ryu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ryu#47

J.Ryu#70

J.Ryu#33

J.Ryu#91

J.Ryu#34

J.Ryu#2

J.Ryu#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seongnam FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Gyeongnam FC5 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 4
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 2
Seongnam FC
Gyeongnam FC0 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 0
Seongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Chungnam Asan1 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 3
Jeonnam Dragons
Busan I Park1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Suwon Samsung Bluewings1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 2
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Seongnam FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Seongnam FC2 - 2
Incheon United Club
Bucheon FC 19951 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 2
Seoul E-Land FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC3 - 0
Chungnam Asan
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC4 - 0
Ansan Greeners FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Gyeongnam FC
Incheon United Club1 - 2
Seongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyeongnam FC
#10#20#30#43#52#60#70
Seongnam FC
#11#20#30#40#54#60#70
Hwaseong FC
Cheonan City