Korean K League 212:00 ngày 03/10/2025

Seongnam FC
0 - 2

Seoul E-Land FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seongnam FCChỉ sốSeoul E-Land FC
3Chỉ số 217
50Chỉ số 2550
122Chỉ số 2390
82Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
5Chỉ số 223
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-22172042233146830916
Đội hình xuất phát

H.Yang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jung#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Park#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Elionay#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lee#68 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Park#30 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Ryu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ryu#3

J.Ryu#11

J.Ryu#8

J.Ryu#74

J.Ryu#34

J.Ryu#91

J.Ryu#70
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 4-3-3256204446653071826
Đội hình xuất phát

S.Gu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Chae#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Kwak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kim#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Baek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Osmar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Park#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Euller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Jung#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Park#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Park#70

K.Park#47

K.Park#15

K.Park#21

K.Park#16

K.Park#28

K.Park#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seoul E-Land FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 0
Seongnam FC
Seoul E-Land FC3 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 2
Seongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC3 - 0
Chungnam Asan
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC4 - 0
Ansan Greeners FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Gyeongnam FC
Incheon United Club1 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Gimpo FC
Bucheon FC 19952 - 3
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 2
Jeonnam DragonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 0
Incheon United Club
Bucheon FC 19952 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Jeonnam Dragons1 - 2
Seoul E-Land FC
Cheonan City2 - 5
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Gimpo FC
Gyeongnam FC1 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 0
Hwaseong FC
Seoul E-Land FC0 - 0
Incheon United Club
Suwon Samsung Bluewings0 - 2
Seoul E-Land FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seongnam FC
#10#20#30#43#55#60#70
Seoul E-Land FC
#12#20#30#42#52#60#70
Busan I Park