Korean K League 214:30 ngày 25/10/2025

Cheonan City
0 - 0

Ansan Greeners FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheonan CityChỉ sốAnsan Greeners FC
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2446
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 211
4Chỉ số 22
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheonan City
Sơ đồ 3-4-331353434616514187
Đội hình xuất phát

J.Heo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kim#35 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Lee#34 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lee#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Kim#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Choi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Koo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Lee#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Lee#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lee#21

S.Lee#8

S.Lee#11

S.Lee#37

S.Lee#83

S.Lee#10

S.Lee#29
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 3-4-31331641781336771910
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Eduardo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Jeong#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Ryu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kim#13 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jefferson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Yang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Saraiva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Saraiva#21

F.Saraiva#39

F.Saraiva#18

F.Saraiva#99

F.Saraiva#27

F.Saraiva#35

F.Saraiva#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ansan Greeners FC0 - 0
Cheonan City
Cheonan City0 - 1
Ansan Greeners FC
Cheonan City2 - 3
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Cheonan City
Cheonan City1 - 1
Ansan Greeners FC
Cheonan City1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC2 - 1
Cheonan City
Cheonan City1 - 1
Ansan Greeners FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheonan City
Bucheon FC 19952 - 1
Cheonan City
Suwon Samsung Bluewings5 - 0
Cheonan City
Cheonan City0 - 0
Busan I Park
Jeonnam Dragons4 - 1
Cheonan City
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Cheonan City
Cheonan City2 - 2
Hwaseong FC
Cheonan City3 - 4
Incheon United Club
Gimpo FC1 - 3
Cheonan City
Cheonan City2 - 5
Seoul E-Land FC
Bucheon FC 19950 - 0
Cheonan CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Incheon United Club
Jeonnam Dragons0 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Chungnam Asan
Gimpo FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Gyeongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Ansan Greeners FC2 - 3
Busan I Park
Seongnam FC4 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Hwaseong FC
Jeonnam Dragons2 - 0
Ansan Greeners FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheonan City
#10#20#30#42#54#60#70
Ansan Greeners FC
#10#20#30#43#52#60#70