Sweden Allsvenskan19:00 ngày 28/09/2025

Brommapojkarna
0 - 1

Mjallby AIF
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrommapojkarnaChỉ sốMjallby AIF
40Chỉ số 2440
2Chỉ số 26
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
0Chỉ số 41
7Chỉ số 2210
104Chỉ số 23100
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjallby AIF1 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Brommapojkarna
Mjallby AIF1 - 2
Brommapojkarna
Mjallby AIF1 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 2
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
IFK Goteborg0 - 1
Brommapojkarna
AIK2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 4
Hammarby
Brommapojkarna3 - 0
Elfsborg
Djurgardens1 - 0
Brommapojkarna
FC Stockholm Internazionale0 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 4
IK Sirius FK
Osters IF1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna6 - 4
IFK Norrkoping FK
Brommapojkarna2 - 3
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Osters IF
Degerfors IF0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Halmstads
GAIS0 - 2
Mjallby AIF
Onsala BK1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Djurgardens
Malmo FF1 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF2 - 0
AIK
IK Sirius FK1 - 2
Mjallby AIFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brommapojkarna
#10#20#30#41#52#60#70
Mjallby AIF
#11#20#31#41#56#60#70
Hacken
IFK Varnamo