Danish 1st Division20:00 ngày 31/08/2025

AC Horsens
1 - 2

Boldklubben af 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC HorsensChỉ sốBoldklubben af 1893
1Chỉ số 27
24Chỉ số 2467
66Chỉ số 23138
12Chỉ số 227
1Chỉ số 40
2Chỉ số 215
0Chỉ số 81
7Chỉ số 33
31Chỉ số 2569
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Horsens
Sơ đồ 3-4-31424123016327291110
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.L.Hausner#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Tape#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.R.Doua#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Moro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Olsen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Milićević#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Brandhof#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Pingel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kristian Kirkegaard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kristian Kirkegaard#25
Kristian Kirkegaard#35

Kristian Kirkegaard#17

Kristian Kirkegaard#20

Kristian Kirkegaard#14

Kristian Kirkegaard#31

Kristian Kirkegaard#27

Kristian Kirkegaard#26

Kristian Kirkegaard#28
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-112420330272818815
Đội hình xuất phát

A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.G.Søe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Mouritsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hammershøj-Mistrati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Thomsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Arabaci#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Isaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Grabovskis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bjork#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bjork#6

C.Bjork#9

C.Bjork#16

C.Bjork#5

C.Bjork#31

C.Bjork#12

C.Bjork#32

C.Bjork#14

C.Bjork#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Horsens3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 1
AC Horsens
Boldklubben af 18933 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 0
Boldklubben af 1893
AC Horsens1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Lyngby BK0 - 0
AC Horsens
Hobro0 - 1
AC Horsens
Aalborg0 - 2
AC Horsens
Naesby1 - 2
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Middelfart Boldklub
Hvidovre IF0 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Kolding FC
AC Horsens0 - 0
Aarhus Fremad
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 1
Kolding FC
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 5
Esbjerg
Hobro1 - 4
Boldklubben af 1893
Alholm IF0 - 10
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Hillerod Fodbold
Lyngby BK1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18933 - 3
Ishoj IF
Hvidovre IF1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
AalborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Horsens
#11#21#31#47#51#60#70
Boldklubben af 1893
#12#20#30#43#57#60#70