Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 02/03/2025

Real Sociedad B
1 - 2

Athletic Bilbao B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad BChỉ sốAthletic Bilbao B
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
4Chỉ số 225
4Chỉ số 33
24Chỉ số 2438
61Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-5-112261531110288179
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ruperez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lebarbier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Peru·Rodriguez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ochieng#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

m.gori#10 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
T.Carbonell#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
d.ramirez#17 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Orobengoa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Orobengoa#23
E.Orobengoa#40
E.Orobengoa#35
E.Orobengoa#7

E.Orobengoa#18
E.Orobengoa#16

E.Orobengoa#21
E.Orobengoa#38
E.Orobengoa#32
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-2-3-12541431768211079
Đội hình xuất phát
mikel santos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ander izaguirre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Aguilar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Gerenabarrena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Endika bujan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ibon sanchez#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Parra#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sanz#34

I.Sanz#19
I.Sanz#5
I.Sanz#12

I.Sanz#1
I.Sanz#23
I.Sanz#16

I.Sanz#24

I.Sanz#11

I.Sanz#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Bilbao B2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
Athletic Bilbao B
Real Sociedad B0 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
Real Sociedad B
Athletic Bilbao B1 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 2
Athletic Bilbao B
Real Sociedad B0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Real Union0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 2
Cultural Leonesa
SD Tarazona0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 0
FC Barcelona Atlètic
CA Osasuna Promesas1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
Ourense CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Real Sociedad B
Southampton U213 - 4
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Brighton U211 - 5
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
CD Lugo
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
CD Arenteiro
Blackburn Rovers U211 - 2
Athletic Bilbao B
Zamora CF0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
Sestao River Club
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao B
Middlesbrough U210 - 4
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 2
Barakaldo CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad B
#11#20#30#44#51#60#70
Athletic Bilbao B
#12#20#30#43#58#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ponferradina
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta