Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 15/03/2025

CA Osasuna Promesas
1 - 1

Athletic Bilbao B
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA Osasuna PromesasChỉ sốAthletic Bilbao B
5Chỉ số 214
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
53Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
5Chỉ số 2210
16Chỉ số 2441
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Osasuna Promesas
Sơ đồ 4-4-2122184242068141621
Đội hình xuất phát

D.Stamatakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Í.Arguibide#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Diego Espejo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ibaider garriz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Sierra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Arroyo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Echegoyen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Osambela#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
X.Huarte#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sixtus ogbuehi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

j.garcia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-5-1252443171161016723
Đội hình xuất phát
mikel santos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Johaneko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Aguilar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Olabarrieta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Ibon sanchez#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
enaut lete#16 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Parra#7 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
asier hierro#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Bilbao B0 - 1
CA Osasuna Promesas
Athletic Bilbao B1 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas3 - 2
Athletic Bilbao B
CA Osasuna Promesas1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B5 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas0 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
CA Osasuna Promesas
Athletic Bilbao B2 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B4 - 0
CA Osasuna PromesasĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic0 - 2
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 1
Cultural Leonesa
SD Tarazona1 - 1
CA Osasuna Promesas
Gimnástica Segoviana CF2 - 4
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 1
Gimnastic de Tarragona
CD Lugo3 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 1
Real Sociedad B
Zamora CF1 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas3 - 0
SD Amorebieta
Numancia0 - 0
CA Osasuna PromesasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Real Sociedad B1 - 2
Athletic Bilbao B
Brighton U211 - 5
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
CD Lugo
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
CD Arenteiro
Blackburn Rovers U211 - 2
Athletic Bilbao B
Zamora CF0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
Sestao River Club
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Osasuna Promesas
#11#20#30#43#53#60#70
Athletic Bilbao B
#11#20#30#43#512#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ponferradina
Celta Vigo B
Ourense CF
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Real Union