Netherlands Eredivisie23:45 ngày 22/05/2025

AZ Alkmaar
4 - 1

SC Heerenveen
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ AlkmaarChỉ sốSC Heerenveen
1Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 228
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
8Chỉ số 212
43Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-111635186262110735
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maikuma#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wolfe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Kees Smit#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Poku#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.v.Bommel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Meerdink#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meerdink#27

M.Meerdink#34

M.Meerdink#41

M.Meerdink#12

M.Meerdink#24

M.Meerdink#11

M.Meerdink#9

M.Meerdink#23

M.Meerdink#30

M.Meerdink#22

M.Meerdink#28

M.Meerdink#8
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-3-3134517281181614202450
Đội hình xuất phát

M.v.d.Hart#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.S.Hopland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Petrov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Köhlert#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Smans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Trenskow#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Luković#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Gürbüz#50 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Gürbüz#15

E.Gürbüz#23

E.Gürbüz#32

E.Gürbüz#6

E.Gürbüz#2

E.Gürbüz#4

E.Gürbüz#22

E.Gürbüz#18

E.Gürbüz#7

E.Gürbüz#26

E.Gürbüz#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar9 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 0
SC Heerenveen
AZ Alkmaar1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 3
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
FC Twente Enschede2 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 0
Groningen
Go Ahead Eagles0 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
NAC Breda
AZ Alkmaar1 - 1
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo1 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar0 - 1
Feyenoord
AZ Alkmaar2 - 2
RKC Waalwijk
NEC Nijmegen3 - 3
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 0
Feyenoord
Go Ahead Eagles1 - 0
SC Heerenveen
RKC Waalwijk3 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 0
NEC Nijmegen
SC Heerenveen2 - 1
Sparta Rotterdam3 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
Willem II
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
Heracles Almelo
PSV Eindhoven2 - 1
SC HeerenveenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar
#14#23#30#41#54#60#70
SC Heerenveen
#11#20#30#42#51#60#70
AFC Ajax
PEC Zwolle
Fortuna Sittard