Netherlands Eredivisie01:00 ngày 15/05/2025

Go Ahead Eagles
1 - 0

SC Heerenveen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Go Ahead EaglesChỉ sốSC Heerenveen
2Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
69Chỉ số 2386
36Chỉ số 2437
6Chỉ số 2215
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Go Ahead Eagles
Sơ đồ 4-2-3-1222342915819171116
Đội hình xuất phát

J.D.Busser#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deijl#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Nauber#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AskeAdelgaard#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Weijenberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E. Linthorst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Antman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Suray#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

SiiraSivertsen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.K.Edvardsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.K.Edvardsen#33

V.K.Edvardsen#7

V.K.Edvardsen#24

V.K.Edvardsen#5

V.K.Edvardsen#14

V.K.Edvardsen#1

V.K.Edvardsen#27
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-3-344454172820814502411
Đội hình xuất phát

A.Noppert#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.S.Hopland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Petrov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Smans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Gürbüz#50 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Luković#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Köhlert#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Köhlert#23

M.Köhlert#21

M.Köhlert#26

M.Köhlert#18

M.Köhlert#22

M.Köhlert#2

M.Köhlert#6

M.Köhlert#39

M.Köhlert#15
M.Köhlert#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Heerenveen1 - 0
Go Ahead Eagles
SC Heerenveen0 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
Go Ahead Eagles
SC Heerenveen0 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles0 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 3
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Go Ahead Eagles
PEC Zwolle1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles0 - 3
AZ Alkmaar
Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar1 - 1
Go Ahead Eagles
NAC Breda1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
Feyenoord3 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 0
Willem II
NEC Nijmegen2 - 3
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 2
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
RKC Waalwijk3 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 0
NEC Nijmegen
SC Heerenveen2 - 1
Sparta Rotterdam3 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
Willem II
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
Heracles Almelo
PSV Eindhoven2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
PEC Zwolle1 - 1
SC HeerenveenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Go Ahead Eagles
#11#20#30#41#52#60#70
SC Heerenveen
#10#20#30#40#55#60#70
AFC Ajax
FC Twente Enschede
Fortuna Sittard
Groningen