Netherlands Eredivisie23:00 ngày 25/05/2025

AZ Alkmaar
3 - 2

FC Twente Enschede
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ AlkmaarChỉ sốFC Twente Enschede
6Chỉ số 226
54Chỉ số 2440
90Chỉ số 23110
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
3Chỉ số 22
1Chỉ số 33
0Chỉ số 81
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-111635182662110735
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maikuma#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wolfe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kees Smit#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Poku#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.v.Bommel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Meerdink#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meerdink#34

M.Meerdink#41

M.Meerdink#12

M.Meerdink#24

M.Meerdink#11

M.Meerdink#9

M.Meerdink#23

M.Meerdink#30

M.Meerdink#22

M.Meerdink#27

M.Meerdink#8

M.Meerdink#28
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-2-3-1222823854231114189
Đội hình xuất phát

P.Tytoń#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hilgers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bruns#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kuipers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.UllerengKjolo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Rots#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vlap#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.vanWolfswinkel#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.vanWolfswinkel#47

R.vanWolfswinkel#37

R.vanWolfswinkel#32

R.vanWolfswinkel#25

R.vanWolfswinkel#19

R.vanWolfswinkel#30

R.vanWolfswinkel#3

R.vanWolfswinkel#29

R.vanWolfswinkel#21

R.vanWolfswinkel#31

R.vanWolfswinkel#8

R.vanWolfswinkel#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Twente Enschede2 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
FC Twente Enschede
AZ Alkmaar2 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 1
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede2 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
FC Twente Enschede
AZ Alkmaar0 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 2
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede3 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 1
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 1
SC Heerenveen
AZ Alkmaar1 - 1
FC Twente Enschede2 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 0
Groningen
Go Ahead Eagles0 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
NAC Breda
AZ Alkmaar1 - 1
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo1 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar0 - 1
Feyenoord
AZ Alkmaar2 - 2
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 2
NEC Nijmegen
AFC Ajax2 - 0
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 3
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede2 - 0
FC Utrecht
Sparta Rotterdam0 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 3
PSV Eindhoven
PEC Zwolle1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 1
Fortuna Sittard
Heracles Almelo2 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 6
FeyenoordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar
#13#21#30#41#53#60#70
FC Twente Enschede
#12#22#30#43#52#60#70
Willem II