Netherlands Eredivisie02:00 ngày 23/05/2025

FC Twente Enschede
2 - 2

NEC Nijmegen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Twente EnschedeChỉ sốNEC Nijmegen
149Chỉ số 23134
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 40
1Chỉ số 32
8Chỉ số 2218
57Chỉ số 2481
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
7Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-2-3-12228381754231114189
Đội hình xuất phát

P.Tytoń#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bruns#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.V.Hoorenbeeck#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kuipers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.UllerengKjolo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Rots#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vlap#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.vanWolfswinkel#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.vanWolfswinkel#8

R.vanWolfswinkel#29

R.vanWolfswinkel#3

R.vanWolfswinkel#30

R.vanWolfswinkel#19

R.vanWolfswinkel#25

R.vanWolfswinkel#32

R.vanWolfswinkel#37

R.vanWolfswinkel#21

R.vanWolfswinkel#31

R.vanWolfswinkel#41

R.vanWolfswinkel#47
NEC Nijmegen
Sơ đồ 4-2-3-1222342423321025530
Đội hình xuất phát

R.Roefs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Márquez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.v.Crooy#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Hansen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Ouwejan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Linssen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Linssen#11

B.Linssen#1

B.Linssen#9

B.Linssen#20

B.Linssen#33

B.Linssen#14

B.Linssen#8

B.Linssen#6

B.Linssen#31

B.Linssen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Twente Enschede2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 2
FC Twente Enschede
NEC Nijmegen1 - 0
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede3 - 3
NEC Nijmegen
FC Twente Enschede4 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen0 - 1
FC Twente Enschede
NEC Nijmegen0 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen4 - 0
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
AFC Ajax2 - 0
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 3
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede2 - 0
FC Utrecht
Sparta Rotterdam0 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 3
PSV Eindhoven
PEC Zwolle1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 1
Fortuna Sittard
Heracles Almelo2 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 6
Feyenoord
FC Twente Enschede1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
Heracles Almelo1 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
NAC Breda
AFC Ajax0 - 3
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Willem II
SC Heerenveen1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 1
RKC Waalwijk
Sparta Rotterdam2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 3
AZ Alkmaar
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 3
Go Ahead EaglesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Twente Enschede
#12#21#31#41#55#63#70
NEC Nijmegen
#12#20#30#42#58#62#70
Groningen