Spanish La Liga02:00 ngày 26/05/2025

Athletic Club
0 - 3

FC Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốFC Barcelona
0Chỉ số 81
76Chỉ số 2394
24Chỉ số 2576
9Chỉ số 228
43Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
1Chỉ số 214
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-11181441716237201021
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ó.d.Marcos#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

U.Núñez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paredes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sannadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sannadi#9

M.Sannadi#3

M.Sannadi#6

M.Sannadi#8

M.Sannadi#24

M.Sannadi#15

M.Sannadi#32

M.Sannadi#12

M.Sannadi#2

M.Sannadi#11

M.Sannadi#13

M.Sannadi#28
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-11324423166819911
Đội hình xuất phát

I.Peña#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Araujo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Cubarsí#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Gavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Yamal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Raphinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Raphinha#1

Raphinha#15

Raphinha#17

Raphinha#10

Raphinha#32

Raphinha#35

Raphinha#5

Raphinha#20

Raphinha#25

Raphinha#14

Raphinha#18

Raphinha#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona2 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
FC Barcelona
Athletic Club2 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
Athletic Club
FC Barcelona4 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 2
FC Barcelona
Athletic Club1 - 1
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Valencia CF0 - 1
Athletic Club
Getafe0 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Deportivo Alavés
Manchester United4 - 1
Athletic Club
Real Sociedad0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 3
Manchester United
Athletic Club1 - 0
UD Las Palmas
Real Madrid1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Rangers F.C.
Athletic Club3 - 1
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona2 - 3
Villarreal CF
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 3
Real Madrid
Inter Milan3 - 3
FC Barcelona
Real Valladolid CF1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 3
Inter Milan
FC Barcelona2 - 2
Real Madrid
FC Barcelona1 - 0
RCD Mallorca
FC Barcelona4 - 3
RC Celta
Borussia Dortmund3 - 1
FC BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#10#20#30#41#52#60#70
FC Barcelona
#13#22#30#40#56#60#70
Atletico Madrid
Real Betis
CA Osasuna
Girona FC
Sevilla FC
CD Leganes