UEFA Champions League02:00 ngày 16/04/2025

Borussia Dortmund
3 - 1

FC Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia DortmundChỉ sốFC Barcelona
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 80
7Chỉ số 225
8Chỉ số 24
79Chỉ số 23108
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2430
11Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Dortmund
Sơ đồ 3-4-2-11253528132414279
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Süle#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Bensebaini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Couto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Nmecha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Groß#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Svensson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Beier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Adeyemi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guirassy#6

S.Guirassy#7

S.Guirassy#33

S.Guirassy#39

S.Guirassy#26

S.Guirassy#38

S.Guirassy#10

S.Guirassy#43

S.Guirassy#16

S.Guirassy#42

S.Guirassy#35
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-1252342352161916119
Đội hình xuất phát

W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Araujo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Cubarsí#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Martin#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Gavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Yamal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Raphinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski#15

R.Lewandowski#10

R.Lewandowski#32

R.Lewandowski#24

R.Lewandowski#8

R.Lewandowski#31

R.Lewandowski#5

R.Lewandowski#20

R.Lewandowski#13

R.Lewandowski#14

R.Lewandowski#7

R.Lewandowski#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 |
| 2 | FC Barcelona | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Arsenal | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 4 | Inter Milan | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 5 | Atletico Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 6 | Bayer 04 Leverkusen | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 7 | LOSC Lille | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 8 | Aston Villa | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 9 | Atalanta | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 10 | Borussia Dortmund | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 11 | Real Madrid | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 12 | FC Bayern Munich | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 13 | AC Milan | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 14 | PSV Eindhoven | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 15 | Paris Saint Germain | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 16 | Benfica | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 17 | AS Monaco | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 18 | Stade Brestois 29 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 19 | Feyenoord | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 20 | Juventus | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 21 | Celtic F.C. | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 22 | Manchester City | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 23 | Sporting CP | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 24 | Club Brugge | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 25 | Dinamo Zagreb | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 26 | VfB Stuttgart | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | FC Shakhtar Donetsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 28 | Bologna | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 29 | Crvena Zvezda | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | Sturm Graz | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 31 | AC Sparta Praha | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 32 | RB Leipzig | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 33 | Girona FC | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 34 | Red Bull Salzburg | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 35 | Slovan Bratislava | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| 36 | Young Boys | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona4 - 0
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund0 - 0
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund
FC Bayern Munich2 - 2
Borussia Dortmund
FC Barcelona4 - 0
Borussia Dortmund
SC Freiburg1 - 4
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund3 - 1
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig2 - 0
Borussia Dortmund
LOSC Lille1 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund0 - 1
FC Augsburg
Borussia Dortmund1 - 1
LOSC Lille
FC St. Pauli0 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund6 - 0
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
CD Leganes0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
Borussia Dortmund
FC Barcelona1 - 1
Real Betis
Atletico Madrid0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 1
Girona FC
FC Barcelona3 - 0
CA Osasuna
RCD Espanyol de Barcelona5 - 0
FC Barcelona
Atletico Madrid2 - 4
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Benfica
Benfica0 - 1
FC BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Dortmund
#13#21#30#41#58#60#70
FC Barcelona
#11#20#30#41#54#60#70
Liverpool
Arsenal
Inter Milan
Bayer 04 Leverkusen
Aston Villa
Atalanta
Real Madrid
AC Milan
PSV Eindhoven
Paris Saint Germain
AS Monaco
Stade Brestois 29
Feyenoord
Juventus
Celtic F.C.
Manchester City
Sporting CP
Club Brugge
Dinamo Zagreb
VfB Stuttgart
FC Shakhtar Donetsk
Bologna
Crvena Zvezda
Sturm Graz
AC Sparta Praha
Red Bull Salzburg
Slovan Bratislava
Young Boys