Spanish Primera División RFEF02:00 ngày 02/02/2025

Zamora CF
0 - 2

Athletic Bilbao B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamora CFChỉ sốAthletic Bilbao B
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 223
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2465
112Chỉ số 23119
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamora CF
Sơ đồ 4-5-112316631842142017
Đội hình xuất phát

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Campabadal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Gutiérrez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Carlos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.nieto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

guillermo macho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Clavería#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Gorjon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Márquez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

RafaTresaco#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Roni#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Roni#15

Roni#13
Roni#5

Roni#22
Roni#9
Roni#21

Roni#10

Roni#11

Roni#19
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-5-1252214324211068919
Đội hình xuất phát
mikel santos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xabier irurita#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ander izaguirre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Johaneko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Endika bujan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Ibon sanchez#10 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
B.Gerenabarrena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Azkune#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Azkune#5
E.Azkune#29
E.Azkune#7

E.Azkune#31

E.Azkune#11
E.Azkune#16
E.Azkune#23

E.Azkune#1
E.Azkune#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Bilbao B3 - 3
Zamora CF
Athletic Bilbao B1 - 0
Zamora CF
Zamora CF0 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 0
Zamora CF
Zamora CF3 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
Zamora CF
Zamora CF2 - 2
Athletic Bilbao B
Zamora CF3 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
Zamora CF
Zamora CF2 - 2
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
SD Tarazona1 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
CA Osasuna Promesas
Real Union1 - 2
Zamora CF
Zamora CF3 - 0
CD Arenteiro
Gimnastic de Tarragona1 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 1
Ourense CF
Zamora CF0 - 0
Tenerife
Celta Vigo B2 - 0
Zamora CF
Zamora CF2 - 0
CD Lugo
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Zamora CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
Sestao River Club
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao B
Middlesbrough U210 - 4
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 2
Barakaldo CF
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
SD Tarazona
Real Union3 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
Real Sociedad B
Cultural Leonesa1 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 1
CA Osasuna PromesasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamora CF
#10#20#30#43#51#60#70
Athletic Bilbao B
#12#21#30#40#55#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ponferradina
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta