Spanish Primera División RFEF21:30 ngày 19/01/2025

FC Barcelona Atlètic
0 - 3

Ponferradina
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Barcelona AtlèticChỉ sốPonferradina
132Chỉ số 2370
93Chỉ số 2441
8Chỉ số 20
68Chỉ số 2532
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
1Chỉ số 41
11Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona Atlètic
Sơ đồ 4-3-3134275177839201019
Đội hình xuất phát

D.Kochen#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mbacke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cuenca#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Dominguez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.lopez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Daniel rodriguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Garrido#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.soma#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Guille fernandez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

U.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Dacosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Dacosta#42

R.Dacosta#25

R.Dacosta#32
R.Dacosta#29

R.Dacosta#14

R.Dacosta#24

R.Dacosta#15
R.Dacosta#22

R.Dacosta#12

R.Dacosta#41
Ponferradina
Sơ đồ 4-4-212431817162211910
Đội hình xuất phát

A.Prieto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Andújar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Sibille#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.novoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alvaro alvarez ramon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.L.Llona#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Esquerdo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Mula#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Cabanzón#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.V.Balonga#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.V.Balonga#19

B.V.Balonga#6
B.V.Balonga#5

B.V.Balonga#23

B.V.Balonga#13

B.V.Balonga#7
B.V.Balonga#25

B.V.Balonga#15

B.V.Balonga#21

B.V.Balonga#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ponferradina1 - 1
FC Barcelona Atlètic
Ponferradina1 - 3
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
Ponferradina
FC Barcelona Atlètic2 - 1
Ponferradina
Ponferradina4 - 4
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 0
Ponferradina
Ponferradina1 - 0
FC Barcelona Atlètic
Ponferradina3 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 2
FC Barcelona AtlèticĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona Atlètic
Cultural Leonesa1 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Athletic Bilbao B
CA Osasuna Promesas1 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Celta Vigo B
CD Arenteiro1 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic0 - 2
Gimnastic de Tarragona
SD Amorebieta2 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
CD Lugo
FC Barcelona Atlètic1 - 1
Real Sociedad B
Gimnástica Segoviana CF2 - 2
FC Barcelona AtlèticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponferradina
Ponferradina1 - 2
Sestao River Club
Ponferradina0 - 2
Real Sociedad
Ponferradina2 - 0
SD Tarazona
CD Lugo0 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 0
Gimnastic de Tarragona
Ponferradina1 - 1
Castellon
Ourense CF2 - 1
Ponferradina
Ponferradina5 - 2
SD Amorebieta
Barakaldo CF0 - 1
Ponferradina
Real Union2 - 2
PonferradinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona Atlètic
#10#20#31#43#58#60#70
Ponferradina
#13#21#31#42#50#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Andorra CF
Zamora CF
Unionistas de Salamanca CF