Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 02/02/2025

Real Sociedad B
3 - 0

FC Barcelona Atlètic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad BChỉ sốFC Barcelona Atlètic
5Chỉ số 210
33Chỉ số 2427
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
44Chỉ số 2556
65Chỉ số 2359
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-5-112224153818610209
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ruperez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luken beitia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Peru·Rodriguez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Garcia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Lebarbier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

m.gori#10 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Mariezkurrena#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Orobengoa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Orobengoa#19

E.Orobengoa#23

E.Orobengoa#13

E.Orobengoa#5
E.Orobengoa#36
E.Orobengoa#28
E.Orobengoa#35
E.Orobengoa#7
E.Orobengoa#37
E.Orobengoa#17
FC Barcelona Atlètic
Sơ đồ 4-3-31322452981739372019
Đội hình xuất phát

D.Kochen#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Anaya#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbacke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Dominguez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Farinas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Garrido#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

r.lopez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.soma#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Fernández#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Guille fernandez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Dacosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Dacosta#41
R.Dacosta#45

R.Dacosta#32

R.Dacosta#12

R.Dacosta#15

R.Dacosta#14

R.Dacosta#27

R.Dacosta#25

R.Dacosta#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona Atlètic1 - 1
Real Sociedad B
FC Barcelona Atlètic2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 0
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 0
FC Barcelona AtlèticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
CA Osasuna Promesas1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
Ourense CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Real Sociedad B
Southampton U213 - 4
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 0
SD Amorebieta
Athletic Bilbao B2 - 1
Real Sociedad B
Chelsea U212 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B4 - 1
Gimnástica Segoviana CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona Atlètic
Ourense CF1 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic0 - 3
Ponferradina
Cultural Leonesa1 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Athletic Bilbao B
CA Osasuna Promesas1 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Celta Vigo B
CD Arenteiro1 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic0 - 2
Gimnastic de Tarragona
SD Amorebieta2 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
CD LugoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad B
#13#21#30#44#54#60#70
FC Barcelona Atlètic
#10#20#30#40#510#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Andorra CF
Zamora CF
SD Tarazona
Barakaldo CF
Sestao River Club
Real Union