Spanish Primera División RFEF23:00 ngày 25/01/2025

Ourense CF
1 - 1

FC Barcelona Atlètic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ourense CFChỉ sốFC Barcelona Atlètic
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
40Chỉ số 2439
7Chỉ số 224
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
119Chỉ số 2394
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Ourense CF
Sơ đồ 4-5-112191531022623217
Đội hình xuất phát
R.M.Ribagorda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.A.Gomez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rodríguez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zalaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gil#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
j.noriega#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Fidalgo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Fullana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Raigal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Javier Carbonell Piserra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Javier Carbonell Piserra#14

Javier Carbonell Piserra#9
Javier Carbonell Piserra#11
Javier Carbonell Piserra#13

Javier Carbonell Piserra#16
Javier Carbonell Piserra#17
Javier Carbonell Piserra#5
Javier Carbonell Piserra#8

Javier Carbonell Piserra#20
FC Barcelona Atlètic
Sơ đồ 4-5-1145141737202981924
Đội hình xuất phát

A.Astralaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mbacke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Dominguez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Cortes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.lopez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Fernández#37 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Guille fernandez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
B.Farinas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Garrido#8 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

R.Dacosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Cédric#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Cédric#22

I.Cédric#41
I.Cédric#45

I.Cédric#12

I.Cédric#25

I.Cédric#10

I.Cédric#30

I.Cédric#32

I.Cédric#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Barakaldo CF1 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 2
Valencia CF
Ourense CF2 - 1
CD Lugo
Ourense CF3 - 2
Real Valladolid CF
Real Sociedad B2 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 0
Sestao River Club
Zamora CF1 - 1
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
RC Deportivo
Ourense CF2 - 1
Ponferradina
Real Union0 - 1
Ourense CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic0 - 3
Ponferradina
Cultural Leonesa1 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Athletic Bilbao B
CA Osasuna Promesas1 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Celta Vigo B
CD Arenteiro1 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic0 - 2
Gimnastic de Tarragona
SD Amorebieta2 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
CD Lugo
FC Barcelona Atlètic1 - 1
Real Sociedad BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ourense CF
#11#20#30#43#52#60#70
FC Barcelona Atlètic
#11#20#30#42#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Andorra CF
SD Tarazona
Unionistas de Salamanca CF
Gimnástica Segoviana CF