Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 26/01/2025

Athletic Bilbao B
2 - 0

Sestao River Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic Bilbao BChỉ sốSestao River Club
135Chỉ số 23125
10Chỉ số 228
52Chỉ số 2548
68Chỉ số 2475
7Chỉ số 214
2Chỉ số 33
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-2-3-1252214317682110199
Đội hình xuất phát
mikel santos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xabier irurita#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ander izaguirre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Aguilar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Gerenabarrena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Endika bujan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ibon sanchez#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Azkune#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sanz#5
I.Sanz#7
I.Sanz#29

I.Sanz#31

I.Sanz#11

I.Sanz#24
I.Sanz#16
I.Sanz#23

I.Sanz#1
I.Sanz#12
Sestao River Club
Sơ đồ 4-2-3-11322232119841415189
Đội hình xuất phát

I.Herrerín#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Etxeberria#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Anton Efremov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Miranda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.R.Sagarna#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

g.garai#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Relu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
m.busillo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A. Cordoba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

DiegoAznar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

DiegoAznar#7
DiegoAznar#30
DiegoAznar#10

DiegoAznar#6

DiegoAznar#1

DiegoAznar#11
DiegoAznar#12

DiegoAznar#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sestao River Club0 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
Sestao River Club
Sestao River Club4 - 2
Athletic Bilbao B
Sestao River Club2 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 0
Sestao River Club
Sestao River Club0 - 1
Athletic Bilbao B
Sestao River Club0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
Sestao River Club
Sestao River Club1 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B3 - 1
Sestao River ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao B
Middlesbrough U210 - 4
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 2
Barakaldo CF
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
SD Tarazona
Real Union3 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
Real Sociedad B
Cultural Leonesa1 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 1
CA Osasuna Promesas
Athletic Bilbao B1 - 3
Gimnastic de TarragonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sestao River Club
Sestao River Club0 - 1
Real Union
Ponferradina1 - 2
Sestao River Club
Sestao River Club2 - 0
Celta Vigo B
Ourense CF0 - 0
Sestao River Club
Sestao River Club2 - 1
CD Arenteiro
SD Amorebieta2 - 0
Sestao River Club
Sestao River Club0 - 1
Barakaldo CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 0
Sestao River Club
Cultural Leonesa1 - 2
Sestao River Club
Sestao River Club1 - 2
CA Osasuna PromesasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Bilbao B
#12#21#30#42#54#60#70
Sestao River Club
#10#20#30#43#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Zamora CF
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo