Montenegro First League23:00 ngày 04/06/2025

Arsenal Tivat
4 - 0

Lovcen Cetinje
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arsenal TivatChỉ sốLovcen Cetinje
75Chỉ số 2386
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
3Chỉ số 24
1Chỉ số 32
7Chỉ số 213
1Chỉ số 80
3Chỉ số 222
35Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Arsenal Tivat
45816771723287111
Đội hình xuất phát

J.Nikolić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gojko petovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sahman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.manojlovic#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Mandić#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.nedeljko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Imamovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cetkovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abdullahi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zogovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montenegro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Montenegro#6
J.Montenegro#3

J.Montenegro#31

J.Montenegro#26

J.Montenegro#14

J.Montenegro#15
J.Montenegro#20
J.Montenegro#9
Lovcen Cetinje
471820256992210123
Đội hình xuất phát
S.Perisic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bujisa#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Draganic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Golubović#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pejovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.radusinovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amer tabak#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tripkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sabankolic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vujovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Vujovic#50
J.Vujovic#8

J.Vujovic#45
J.Vujovic#24
J.Vujovic#14
J.Vujovic#9

J.Vujovic#11
J.Vujovic#15
J.Vujovic#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lovcen Cetinje0 - 0
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat0 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje0 - 3
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat2 - 1
Lovcen CetinjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje0 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat0 - 0
Jezero Plav
Otrant4 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
Mornar
Bokelj Kotor1 - 1
Arsenal Tivat
OFK Petrovac2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 0
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Arsenal TivatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje0 - 0
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje3 - 4
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 5
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica0 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG0 - 3
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
Lovcen CetinjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arsenal Tivat
#14#23#30#41#53#60#70
Lovcen Cetinje
#10#20#30#42#54#60#70