Montenegro First League22:30 ngày 14/05/2025

Arsenal Tivat
1 - 1

Mornar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arsenal TivatChỉ sốMornar
61Chỉ số 2339
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
1Chỉ số 222
2Chỉ số 32
38Chỉ số 2428
Lineup
Đội hình trận đấu
Arsenal Tivat
71824119916771728
Đội hình xuất phát
A.Abdullahi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zogovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sahman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pesukic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikolić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montenegro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Merdovic#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.manojlovic#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Mandić#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.nedeljko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cetkovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.cetkovic#19
a.cetkovic#6
a.cetkovic#25
a.cetkovic#18
a.cetkovic#20

a.cetkovic#15

a.cetkovic#26

a.cetkovic#31
a.cetkovic#5
Mornar
171024158329212204
Đội hình xuất phát
nikola vukovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kotaro kishi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dragojević#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Baošić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.djurisic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
velimir ljutica#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sekulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.skrijelj#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stevanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vušurović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kaluđeriović#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Kaluđeriović#31

A.Kaluđeriović#22
A.Kaluđeriović#33

A.Kaluđeriović#3
A.Kaluđeriović#97

A.Kaluđeriović#1
A.Kaluđeriović#16

A.Kaluđeriović#7

A.Kaluđeriović#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mornar1 - 0
Arsenal Tivat
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat4 - 0
Mornar
Mornar4 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 2
Mornar
Mornar0 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat2 - 2
Mornar
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat0 - 0
MornarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Tivat
Bokelj Kotor1 - 1
Arsenal Tivat
OFK Petrovac2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 0
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Arsenal Tivat
Jezero Plav2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat2 - 1
Otrant
Mornar1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 0
Bokelj KotorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mornar
Mornar0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Mornar
Mornar2 - 2
FK Iskra Danilovgrad
Mornar0 - 2
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 0
Mornar
FK Iskra Danilovgrad0 - 3
Mornar
Mornar0 - 1
Jezero Plav
Otrant6 - 2
Mornar
Mornar1 - 1
OFK Petrovac
Bokelj Kotor0 - 2
MornarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arsenal Tivat
#11#20#30#42#57#60#70
Mornar
#11#20#30#42#56#60#70