Poland Liga 119:30 ngày 18/05/2025

Arka Gdynia
2 - 2

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arka GdyniaChỉ sốGKS Tychy
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
40Chỉ số 2449
1Chỉ số 28
70Chỉ số 2394
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 30
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Arka Gdynia
Sơ đồ 4-1-4-1772291894399358277
Đội hình xuất phát

D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Navarro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Celestine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Gaprindashvili#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jakubczyk#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.D.Oliveira#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sobczak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sobczak#14

S.Sobczak#32

S.Sobczak#31

S.Sobczak#80

S.Sobczak#99

S.Sobczak#11

S.Sobczak#23

S.Sobczak#1

S.Sobczak#13
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-3131643710221191917
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Makowski#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ertlthaler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rumin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Maksymilian stangret#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Niemann#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Niemann#38

N.Niemann#14
N.Niemann#31
N.Niemann#5

N.Niemann#21

N.Niemann#6

N.Niemann#24

N.Niemann#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy1 - 1
Arka Gdynia
GKS Tychy0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia5 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 2
GKS Tychy
Arka Gdynia4 - 0
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Wisla Plock1 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 1
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce1 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow2 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow0 - 1
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy0 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Polonia Warszawa
LKS Lodz1 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Rakow Czestochowa3 - 0
GKS Tychy
Bruk Bet Termalica2 - 1
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arka Gdynia
#12#22#30#41#51#60#70
GKS Tychy
#12#21#30#40#58#60#70