Romanian Liga II18:30 ngày 01/03/2025

Arges
0 - 0

AFC Metalul Buzau
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốAFC Metalul Buzau
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 33
7Chỉ số 211
93Chỉ số 2443
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
128Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
422519114399779861
Đội hình xuất phát

K. Doukoure#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Tofan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Seto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Radescu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Orozco#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eldin·Mehmedovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrick dulcea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Straton#14

C.Straton#9
C.Straton#0

C.Straton#15
C.Straton#0

C.Straton#20
C.Straton#0

C.Straton#0

C.Straton#12
AFC Metalul Buzau
25411232099230132624
Đội hình xuất phát
I.Dinu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Olaru#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.adrianmoldovan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.manea#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lazar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lambrinoc#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.juncanaru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Davide jozic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.croitoru#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
constantinescu#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Acolatse#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Acolatse#21
C.Acolatse#77

C.Acolatse#28

C.Acolatse#15

C.Acolatse#97

C.Acolatse#44

C.Acolatse#6

C.Acolatse#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
FCU 1948 Craiova0 - 1
Arges
FC Vorskla Poltava1 - 2
Arges
Arges0 - 1
FC Abdysh-Ata Kant
Kolding FC1 - 0
Arges
Arges2 - 1
Kisvarda FC II
Afumati2 - 0
Arges
Muscelul Campulung1 - 3
Arges
Arges0 - 3
FC Botosani
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 0
Arges
Arges1 - 0
FC VoluntariĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau0 - 1
Muscelul Campulung
AFC Metalul Buzau1 - 0
Dunarea Calarasi
AFC Metalul Buzau5 - 0
CS Blejoi
AFC Metalul Buzau2 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
AFC Metalul Buzau3 - 1
Lindab Stefanesti
FC Agricola Borcea0 - 3
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau2 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
AFC Metalul Buzau0 - 0
FC Dinamo 1948
FC Voluntari1 - 1
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau1 - 0
AfumatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#10#20#30#42#510#60#70
AFC Metalul Buzau
#10#20#30#43#52#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti
Metaloglobus
Scolar Resita
CSM Slatina
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
Selimbar
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu