Cypriot First Division23:00 ngày 18/05/2025

Apollon Limassol FC
2 - 3

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Apollon Limassol FCChỉ sốAris Limassol
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
71Chỉ số 2395
43Chỉ số 2473
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
0Chỉ số 31
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Apollon Limassol FC
254273720431444702199
Đội hình xuất phát

c.kyriakou#25 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Adoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tayrell·Wouter#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.spoljaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Marques#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boli#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Barahona#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Demetriou#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Demetriou#8

D.Demetriou#18

D.Demetriou#13

D.Demetriou#6

D.Demetriou#81
D.Demetriou#9

D.Demetriou#17
D.Demetriou#82

D.Demetriou#41
D.Demetriou#91
Aris Limassol
722321178815111418891
Đội hình xuất phát

S.Urošević#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Struski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mayambela#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matysik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Marhiev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aboubacar loucoubar#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kvilitaia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gomis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brown#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Zadro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Zadro#35
M.Zadro#30

M.Zadro#90

M.Zadro#24
M.Zadro#26
M.Zadro#29
M.Zadro#99

M.Zadro#3
M.Zadro#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Limassol2 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Apollon Limassol FC
Aris Limassol2 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 4
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
AEK Larnaca3 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 2
Pafos FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Apollon Limassol FC
Pafos FC4 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 0
APOEL Nicosia
Pafos FC2 - 0
Apollon Limassol FC
Aris Limassol2 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Aris Limassol3 - 3
Omonia Nicosia FC
Pafos FC4 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 1
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Pafos FC
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou1 - 2
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Apollon Limassol FC
#12#21#30#40#53#60#70
Aris Limassol
#13#20#30#41#512#60#70
Anorthosis Famagusta FC
Ethnikos Achnas FC
Karmiotissa Polemidion
Omonia Aradippou
AEL Limassol
Nea Salamis
Omonia 29is Maiou