Cypriot First Division23:00 ngày 12/05/2025

AEK Larnaca
3 - 0

Apollon Limassol FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK LarnacaChỉ sốApollon Limassol FC
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
1Chỉ số 80
3Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
85Chỉ số 2389
48Chỉ số 2440
11Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Larnaca
19291718915614161124
Đội hình xuất phát

K.Angielski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Naoum#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Miramón#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Suárez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Garcia#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Gama#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.danny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

h.danny#18

h.danny#30

h.danny#22
h.danny#44

h.danny#93

h.danny#91

h.danny#7

h.danny#51

h.danny#8

h.danny#9

h.danny#38

h.danny#23
Apollon Limassol FC
22421708125182737208
Đội hình xuất phát

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Adoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Barahona#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boli#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.DeMarco#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.kyriakou#25 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.zagal#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tayrell·Wouter#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.spoljaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zmrhal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Zmrhal#99
J.Zmrhal#86
J.Zmrhal#91

J.Zmrhal#43

J.Zmrhal#14

J.Zmrhal#41
J.Zmrhal#9

J.Zmrhal#6

J.Zmrhal#10

J.Zmrhal#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca3 - 0
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC0 - 0
AEK Larnaca
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca2 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 2
Pafos FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Apollon Limassol FC
Pafos FC4 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 0
APOEL Nicosia
Pafos FC2 - 0
Apollon Limassol FC
Aris Limassol2 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Pafos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Larnaca
#13#22#30#40#53#60#70
Apollon Limassol FC
#10#20#30#43#51#60#70
Anorthosis Famagusta FC
Ethnikos Achnas FC
Karmiotissa Polemidion
Omonia Aradippou
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou
Nea Salamis
Omonia 29is Maiou