Cypriot First Division22:00 ngày 22/02/2026

APOEL Nicosia
1 - 0

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốOmonia Nicosia FC
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2458
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 212
3Chỉ số 23
3Chỉ số 227
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
104Chỉ số 23112
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
151410773489292031627
Đội hình xuất phát

M.Tomás#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nanu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marquinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mancini#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.koutsakos#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rosa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dalcio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
meer vitor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Belec#3

V.Belec#2

V.Belec#22

V.Belec#5

V.Belec#18

V.Belec#9

V.Belec#1

V.Belec#7

V.Belec#99
V.Belec#21

V.Belec#17
V.Belec#45
Omonia Nicosia FC
40741024414852830277
Đội hình xuất phát

freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Andreou#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chatzigiovanis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Eraković#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

angelos neofytou#85 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Odubajo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simič#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

W.Semedo#29

W.Semedo#23
W.Semedo#22

W.Semedo#33

W.Semedo#19

W.Semedo#21

W.Semedo#98
W.Semedo#31
W.Semedo#90

W.Semedo#6

W.Semedo#82
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia3 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas FC3 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia3 - 2
Enosis Neon Paralimniou
APOEL Nicosia1 - 2
AEK Larnaca
Pafos FC2 - 0
APOEL Nicosia
Olympiakos Nicosia FC0 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Akritas Chloraka
APOEL Nicosia1 - 0
APEA Akrotiriou
APOEL Nicosia3 - 0
Enosis Neon ParalimniouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 1
Rijeka
Omonia Nicosia FC3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC2 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol3 - 5
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
AEK Larnaca
AEL Limassol0 - 2
Omonia Nicosia FC
Akritas Chloraka0 - 4
Omonia Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#11#20#30#41#53#60#70
Omonia Nicosia FC
#10#20#30#43#53#60#70