Cypriot First Division00:00 ngày 10/01/2026

AEL Limassol
0 - 2

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LimassolChỉ sốOmonia Nicosia FC
77Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
8Chỉ số 224
5Chỉ số 21
4Chỉ số 212
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AEL Limassol
156972126231927351113
Đội hình xuất phát

D.Stevanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zdravkovski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keller#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bogdan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Glavčić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Natel#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.Milosavljevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Sawo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Singh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Ochoa#37

G.Ochoa#29

G.Ochoa#8
G.Ochoa#90

G.Ochoa#25

G.Ochoa#33

G.Ochoa#98

G.Ochoa#99

G.Ochoa#10

G.Ochoa#24

G.Ochoa#45
Omonia Nicosia FC
19402273021381165
Đội hình xuất phát

R.Mmaee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Masouras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kitsos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eiting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Coulibaly#27

S.Coulibaly#85
S.Coulibaly#78

S.Coulibaly#14

S.Coulibaly#98
S.Coulibaly#31

S.Coulibaly#24

S.Coulibaly#44

S.Coulibaly#10

S.Coulibaly#74

S.Coulibaly#17

S.Coulibaly#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC5 - 0
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC3 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC3 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 0
Omonia Nicosia FC
AEL Limassol0 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 2
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC0 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
Omonia Aradippou1 - 3
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC1 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol4 - 0
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Akritas Chloraka0 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC4 - 0
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 1
Rakow Czestochowa
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
SK Rapid Wien0 - 1
Omonia Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC2 - 0
Dynamo Kyiv
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL NicosiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Limassol
#10#20#30#42#55#60#70
Omonia Nicosia FC
#12#21#30#41#51#60#70
Anorthosis Famagusta FC