Cypriot First Division21:00 ngày 01/02/2026

Omonia Nicosia FC
1 - 0

Krasava ENY Ypsonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốKrasava ENY Ypsonas FC
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 33
84Chỉ số 2445
7Chỉ số 212
8Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
227473019211162540
Đội hình xuất phát
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Andreou#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mmaee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Masouras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eiting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
freitas fabiano#90

freitas fabiano#23

freitas fabiano#27

freitas fabiano#85

freitas fabiano#33

freitas fabiano#18

freitas fabiano#14

freitas fabiano#98
freitas fabiano#31

freitas fabiano#8

freitas fabiano#44

freitas fabiano#10
Krasava ENY Ypsonas FC
7763214331032351291
Đội hình xuất phát
thiago#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan pankov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kyriakou#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michalis koumouris#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cesar julio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.teixeira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lucas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.D.Iriondo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Christodoulou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zadro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Zadro#75

M.Zadro#80

M.Zadro#28
M.Zadro#1

M.Zadro#22

M.Zadro#42

M.Zadro#9
M.Zadro#34
M.Zadro#18
M.Zadro#16

M.Zadro#4

M.Zadro#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Krasava ENY Ypsonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Aris Limassol3 - 5
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
AEK Larnaca
AEL Limassol0 - 2
Omonia Nicosia FC
Akritas Chloraka0 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC4 - 0
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 1
Rakow Czestochowa
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
SK Rapid Wien0 - 1
Omonia Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 3
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca2 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 3
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 3
Akritas Chloraka
Aris Limassol3 - 0
Krasava ENY Ypsonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#11#20#30#42#58#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC
#10#20#30#43#54#60#70