Cypriot First Division00:00 ngày 09/02/2026

Pafos FC
2 - 4

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốOmonia Nicosia FC
3Chỉ số 35
59Chỉ số 2443
5Chỉ số 218
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 223
112Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
4Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
780444181788282699
Đội hình xuất phát

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ioannou#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lelê#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Pileas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Quina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Athanasios Papadoudis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Athanasios Papadoudis#82

Athanasios Papadoudis#20

Athanasios Papadoudis#21
Athanasios Papadoudis#42

Athanasios Papadoudis#11

Athanasios Papadoudis#19

Athanasios Papadoudis#9

Athanasios Papadoudis#50

Athanasios Papadoudis#77

Athanasios Papadoudis#30

Athanasios Papadoudis#5

Athanasios Papadoudis#33
Omonia Nicosia FC
2240742956112119307
Đội hình xuất phát
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Andreou#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Balkovec#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eiting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Masouras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mmaee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

W.Semedo#27

W.Semedo#85

W.Semedo#14

W.Semedo#98

W.Semedo#8

W.Semedo#44

W.Semedo#2

W.Semedo#0

W.Semedo#10

W.Semedo#20

W.Semedo#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Pafos FC
Pafos FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 3
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Pafos FC2 - 0
APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas FC2 - 1
Pafos FC
Pafos FC4 - 1
SK Slavia Praha
Pafos FC1 - 2
AEK Larnaca
Chelsea1 - 0
Pafos FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 0
Pafos FC
Pafos FC2 - 0
Omonia Aradippou
Pafos FC2 - 1
Akritas Chloraka
Apollon Limassol FC2 - 1
Pafos FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol3 - 5
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
AEK Larnaca
AEL Limassol0 - 2
Omonia Nicosia FC
Akritas Chloraka0 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC4 - 0
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 1
Rakow Czestochowa
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#12#21#30#43#54#60#70
Omonia Nicosia FC
#14#21#30#45#52#60#70