Cypriot First Division00:00 ngày 04/01/2026

Akritas Chloraka
0 - 4

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akritas ChlorakaChỉ sốOmonia Nicosia FC
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
5Chỉ số 2210
2Chỉ số 30
35Chỉ số 2467
68Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Akritas Chloraka
3023910626171116281
Đội hình xuất phát
G.Vasiliou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Taffertshofer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Romo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.reynolds#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kablan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.chatzivasilis#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.castro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
athanasiou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I. J. Anthony#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zabelin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perntreou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Perntreou#29

K.Perntreou#7

K.Perntreou#99
K.Perntreou#22

K.Perntreou#18
K.Perntreou#24
K.Perntreou#3

K.Perntreou#19
K.Perntreou#4
K.Perntreou#88

K.Perntreou#5
Omonia Nicosia FC
176118321193074022
Đội hình xuất phát

S.Agouzoul#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eiting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kitsos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Masouras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mmaee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Tanković#74

M.Tanković#27

M.Tanković#85
M.Tanković#78

M.Tanković#14

M.Tanković#98
M.Tanković#31

M.Tanković#24

M.Tanković#44

M.Tanković#2

M.Tanković#10

M.Tanković#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC3 - 0
Akritas Chloraka
Omonia Nicosia FC1 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 0
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akritas Chloraka
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka3 - 1
Ethnikos Achnas FC
Pafos FC4 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 1
AEK Larnaca
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 3
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Aris Limassol3 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 1
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 2
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC4 - 0
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 1
Rakow Czestochowa
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
SK Rapid Wien0 - 1
Omonia Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC2 - 0
Dynamo Kyiv
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
Lausanne Sports1 - 1
Omonia Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akritas Chloraka
#10#20#30#42#51#60#70
Omonia Nicosia FC
#14#21#30#40#510#60#70
AEL Limassol