Turkish First League20:00 ngày 16/03/2025

Amedspor
1 - 2

Erzurumspor FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmedsporChỉ sốErzurumspor FK
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
2Chỉ số 35
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
55Chỉ số 2425
78Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
Amedspor
Sơ đồ 4-1-4-19624211519182771109925
Đội hình xuất phát
V.Sapan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Tur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Yesil#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
U.Gezer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kurt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Moreno#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.B.Poko#71 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Orhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Fernando#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Keita#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Keita#8

C.Keita#4

C.Keita#35
C.Keita#1

C.Keita#22
C.Keita#23

C.Keita#6

C.Keita#77

C.Keita#20

C.Keita#5
Erzurumspor FK
Sơ đồ 3-4-2-1165322221242515911029
Đội hình xuất phát

A.Dadakdeniz#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ovacıklı#53 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Yumlu#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Akbaş#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Roshi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Crociata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Azubuike#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Giorbelidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Teklić#91 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Tozlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Sylla#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Sylla#20

C.Sylla#6
C.Sylla#7

C.Sylla#17

C.Sylla#11

C.Sylla#3

C.Sylla#4

C.Sylla#1
C.Sylla#28

C.Sylla#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erzurumspor FK2 - 0
Amedspor
Amedspor1 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 0
Amedspor
Amedspor1 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 2
AmedsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amedspor
Pendikspor0 - 1
Amedspor
Amedspor1 - 1
Genclerbirligi
Esenler Erokspor1 - 1
Amedspor
Amedspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Boluspor0 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 1
Bandirmaspor
Kocaelispor1 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 2
Sakaryaspor
Istanbulspor1 - 0
Amedspor
Amedspor1 - 1
KaragumrukĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu1 - 3
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 4
Pendikspor
Boluspor0 - 0
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK0 - 3
Istanbulspor
Erzurumspor FK0 - 0
Iğdır FK
Esenler Erokspor1 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 2
Genclerbirligi
Yeni Malatyaspor0 - 7
Erzurumspor FK
Fenerbahce5 - 0
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 1
KocaelisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amedspor
#11#20#30#42#53#60#70
Erzurumspor FK
#12#21#30#45#50#60#70
Corum FK
Umraniyespor
Ankaragucu
Manisa Futbol Kulübü
Şanlıurfaspor
Adanaspor