Turkish First League20:00 ngày 15/03/2025

Umraniyespor
1 - 0

Boluspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
UmraniyesporChỉ sốBoluspor
47Chỉ số 2446
76Chỉ số 2389
0Chỉ số 41
5Chỉ số 35
6Chỉ số 229
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
2Chỉ số 213
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Umraniyespor
Sơ đồ 3-4-33597445370857577927
Đội hình xuất phát

C.Topaloğlu#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cavaré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Glumac#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Oksuz#53 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Yildirim#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Göksu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Hoti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Kaplan#75 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Benny#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Yildirim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Soukou#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Soukou#22

C.Soukou#19

C.Soukou#93
C.Soukou#16

C.Soukou#7

C.Soukou#4

C.Soukou#81

C.Soukou#1

C.Soukou#20

C.Soukou#10
Boluspor
Sơ đồ 4-2-3-1123514338061581211
Đội hình xuất phát

Ç.Ş.Akbaba#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Ulgen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Ozer#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ulaş#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Alıç#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Balbudia#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.K.Güçtekin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Babacar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Lico#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.O.Mukairu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Hasani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Hasani#3

F.Hasani#77

F.Hasani#13

F.Hasani#10

F.Hasani#19

F.Hasani#89

F.Hasani#36

F.Hasani#9

F.Hasani#34

F.Hasani#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boluspor3 - 0
Umraniyespor
Boluspor1 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 2
Boluspor
Boluspor0 - 2
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 2
Boluspor
Boluspor1 - 4
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 2
Boluspor
Boluspor1 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 1
Boluspor
Umraniyespor1 - 0
BolusporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umraniyespor
Yeni Malatyaspor0 - 5
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 1
Kocaelispor
Bandirmaspor2 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 0
Sakaryaspor
Adanaspor1 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor2 - 1
Istanbulspor
Karagumruk1 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor2 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor1 - 0
Şanlıurfaspor
Corum FK3 - 1
UmraniyesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boluspor
Boluspor1 - 0
Istanbulspor
Corum FK0 - 2
Boluspor
Boluspor0 - 0
Erzurumspor FK
Corum FK2 - 1
Boluspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Boluspor
Boluspor0 - 0
Amedspor
Pendikspor1 - 0
Boluspor
Boluspor1 - 1
Ankara Keciorengucu
Boluspor1 - 4
Galatasaray
Esenler Erokspor1 - 1
BolusporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Umraniyespor
#11#20#30#45#53#60#70
Boluspor
#10#20#31#46#53#60#70
Genclerbirligi
Iğdır FK