Turkish First League20:00 ngày 10/03/2025

Boluspor
1 - 0

Istanbulspor
Lineup
Đội hình trận đấu
Boluspor
Sơ đồ 4-2-3-1123514338061110129
Đội hình xuất phát

Ç.Ş.Akbaba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ulgen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Ozer#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ulaş#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Alıç#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Balbudia#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.K.Güçtekin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Hasani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jefferson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.O.Mukairu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Eren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eren#23

E.Eren#77

E.Eren#13

E.Eren#19

E.Eren#8

E.Eren#89

E.Eren#36

E.Eren#15

E.Eren#3

E.Eren#34
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-1122341314347161977
Đội hình xuất phát
I.Dogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bahadir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Erdogan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tultak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R. Coly#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sönmez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Loshaj#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sambissa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Sen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Diarra#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Krstovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Krstovski#70

M.Krstovski#28

M.Krstovski#9
M.Krstovski#15

M.Krstovski#21
M.Krstovski#83
M.Krstovski#30

M.Krstovski#3

M.Krstovski#20

M.Krstovski#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Istanbulspor1 - 2
Boluspor
Istanbulspor1 - 2
Boluspor
Boluspor1 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Boluspor
Boluspor0 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 0
Boluspor
Boluspor1 - 2
Istanbulspor
Boluspor2 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 3
Boluspor
Boluspor3 - 1
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boluspor
Corum FK0 - 2
Boluspor
Boluspor0 - 0
Erzurumspor FK
Corum FK2 - 1
Boluspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Boluspor
Boluspor0 - 0
Amedspor
Pendikspor1 - 0
Boluspor
Boluspor1 - 1
Ankara Keciorengucu
Boluspor1 - 4
Galatasaray
Esenler Erokspor1 - 1
Boluspor
Boluspor0 - 2
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Istanbulspor3 - 0
Sakaryaspor
Kocaelispor1 - 1
Istanbulspor
Erzurumspor FK0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor2 - 0
Karagumruk
Bandirmaspor1 - 0
Istanbulspor
Umraniyespor2 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Ankaragucu
Istanbulspor2 - 0
Kasimpasa
Şanlıurfaspor1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
AmedsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boluspor
#11#21#30#41#50#60#70
Istanbulspor
#10#20#30#42#57#60#70
Iğdır FK
Adanaspor
Yeni Malatyaspor