Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 17/05/2025

Almere City Youth
3 - 1

Spakenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City YouthChỉ sốSpakenburg
69Chỉ số 2366
0Chỉ số 32
59Chỉ số 2441
3Chỉ số 211
0Chỉ số 41
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
8Chỉ số 223
9Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City Youth
Sơ đồ 4-3-32934434435473638374650
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pinas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S. Teunissen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.VanDerZeeuw#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.deNijs#47 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Beaumont#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Sisqo·Lever#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Puriel#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Menelik#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Garden#50 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Garden#45
D.Garden#30
D.Garden#41

D.Garden#56
D.Garden#49
D.Garden#53

D.Garden#55
Spakenburg
Sơ đồ 4-3-323271561710111418922
Đội hình xuất phát
K.vanDorp#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.gouda#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.vanLopik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Noordhoff#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Klomp#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Vink#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Suleiman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Wesdorp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
F. Kourouma#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.vanderLinden#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

vanMil#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
vanMil#8
vanMil#21
vanMil#60
vanMil#44
vanMil#1
vanMil#26
vanMil#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spakenburg2 - 0
Almere City Youth
Spakenburg0 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 2
Spakenburg
Spakenburg4 - 3
Almere City Youth
Spakenburg2 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 1
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Barendrecht0 - 5
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 2
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth5 - 0
ADO '20
Katwijk0 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth6 - 0
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 2
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 1
HHC Hardenberg
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth4 - 1
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Spakenburg2 - 1
Quick Boys1 - 0
Spakenburg
Spakenburg1 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys4 - 1
Spakenburg
Spakenburg3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 3
De Treffers
Barendrecht2 - 2
Spakenburg
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Spakenburg4 - 2
ADO '20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City Youth
#13#22#30#40#59#60#70
Spakenburg
#11#20#31#44#51#60#70