Spanish Segunda Division02:30 ngày 28/02/2026

Albacete Balompié SAD
1 - 1

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albacete Balompié SADChỉ sốAlmeria
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
4Chỉ số 228
1Chỉ số 31
36Chỉ số 2456
88Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-2132232437188111910
Đội hình xuất phát

R.Lizoain#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Aguado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vallejo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gómez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Puertas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Villar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Valverde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Roldán#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Betancor#29
J.Betancor#14
J.Betancor#32

J.Betancor#4

J.Betancor#16

J.Betancor#22

J.Betancor#17

J.Betancor#5

J.Betancor#20

J.Betancor#6
J.Betancor#30
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-1116418202982111224
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Luna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Gui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Puigmal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Miguel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Miguel#14

Miguel#21

Miguel#19

Miguel#7

Miguel#10

Miguel#13

Miguel#17

Miguel#31

Miguel#9

Miguel#5

Miguel#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almeria4 - 4
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Almeria
Almeria3 - 1
Albacete Balompié SAD
Almeria1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 2
Almeria
Albacete Balompié SAD0 - 1
Almeria
Almeria3 - 0
Albacete Balompié SAD
Almeria3 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Malaga1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Sporting Gijon
RC Deportivo2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 2
FC Barcelona
Albacete Balompié SAD2 - 0
Real Zaragoza
Real Valladolid CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD3 - 2
Real Madrid
Real Sociedad B0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 3
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria2 - 1
Cordoba
Almeria3 - 2
Andorra CF
Cadiz CF1 - 2
Almeria
Almeria4 - 2
AD Ceuta
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria1 - 2
RC Deportivo
Mirandes2 - 2
Almeria
Almeria3 - 2
Granada CF
Malaga2 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albacete Balompié SAD
#11#20#30#41#55#60#70
Almeria
#11#20#30#41#57#60#70
Racing Santander
Castellon
UD Las Palmas
SD Huesca
Cultural Leonesa