Spanish Segunda Division00:30 ngày 16/02/2026

Albacete Balompié SAD
1 - 1

Sporting Gijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albacete Balompié SADChỉ sốSporting Gijon
5Chỉ số 225
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 22
1Chỉ số 81
91Chỉ số 23111
1Chỉ số 30
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2452
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 5-3-2125182434176107
Đội hình xuất phát

D.Mariño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Aguado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Moreno#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Villar#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vallejo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Gómez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

AgusMedina#4 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

AleMeléndez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Pacheco#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Puertas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Puertas#14
A.Puertas#19

A.Puertas#27

A.Puertas#26

A.Puertas#8

A.Puertas#15

A.Puertas#16

A.Puertas#13

A.Puertas#22

A.Puertas#20

A.Puertas#11
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-112155123661714109
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Olivan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Manu Rodríguez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dubasin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Corredera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Gelabert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ferrari#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ferrari#24

A.Ferrari#8

A.Ferrari#7

A.Ferrari#18

A.Ferrari#3

A.Ferrari#13

A.Ferrari#4

A.Ferrari#11

A.Ferrari#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Gijon3 - 4
Albacete Balompié SAD
Sporting Gijon0 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 3
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 3
Sporting Gijon
Albacete Balompié SAD2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
RC Deportivo2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 2
FC Barcelona
Albacete Balompié SAD2 - 0
Real Zaragoza
Real Valladolid CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD3 - 2
Real Madrid
Real Sociedad B0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 3
CD Leganes
Granada CF1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 2
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
SD Huesca
Eibar1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 0
Mirandes
Cultural Leonesa2 - 4
Sporting Gijon
Cadiz CF3 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
CD Leganes0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Valencia CF
Sporting Gijon1 - 0
Granada CF
Real Sociedad B0 - 1
Sporting GijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albacete Balompié SAD
#11#21#30#41#54#60#70
Sporting Gijon
#11#20#30#40#52#60#70
Racing Santander
Castellon
Almeria
UD Las Palmas
AD Ceuta
Burgos CF
Cordoba
Andorra CF