Spanish Segunda Division00:30 ngày 05/01/2026

Albacete Balompié SAD
1 - 3

CD Leganes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albacete Balompié SADChỉ sốCD Leganes
4Chỉ số 215
38Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 222
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
84Chỉ số 23100
1Chỉ số 33
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-212524346811719
Đội hình xuất phát

D.Mariño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Aguado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Moreno#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vallejo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gómez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

AgusMedina#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pacheco#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

V.Valverde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Puertas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Escriche#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Escriche#18

D.Escriche#15

D.Escriche#14

D.Escriche#10

D.Escriche#27

D.Escriche#16

D.Escriche#13

D.Escriche#26

D.Escriche#17

D.Escriche#22
CD Leganes
Sơ đồ 4-3-317521582024102311
Đội hình xuất phát

J.Soriano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Peña#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Miquel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Franquesa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ó.Plano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Diawara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Cruz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Millán#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Duk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Duk#21

Duk#3

Duk#13

Duk#18

Duk#16

Duk#14

Duk#36

Duk#26

Duk#31

Duk#17

Duk#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Leganes1 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
CD Leganes
CD Leganes1 - 2
Albacete Balompié SAD
CD Leganes0 - 0
Albacete Balompié SAD
CD Leganes3 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 0
CD Leganes
Albacete Balompié SAD0 - 0
CD Leganes
CD Leganes3 - 1
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Granada CF1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 2
RC Celta
Albacete Balompié SAD1 - 3
Malaga
Burgos CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
CD Leganes1 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 2
RC Deportivo
UD Las Palmas2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Andorra CF
Eibar3 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
CD Leganes0 - 1
Sporting Gijon
Racing Santander1 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 0
Cordoba
CD Leganes1 - 2
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza3 - 2
CD Leganes
CD Leganes0 - 3
Almeria
AD Ceuta1 - 2
CD Leganes
Real Sociedad B2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 2
Burgos CF
CD Azuaga1 - 4
CD LeganesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albacete Balompié SAD
#11#21#30#41#55#60#70
CD Leganes
#13#21#30#43#55#60#70
Castellon
Cadiz CF
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa
Mirandes