Spanish Segunda Division20:00 ngày 21/12/2025

Malaga
2 - 1

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốAlmeria
1Chỉ số 22
0Chỉ số 82
75Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
37Chỉ số 2563
5Chỉ số 34
7Chỉ số 215
34Chỉ số 2439
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-3-3131641422231210911
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Larrubia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Chupe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Muñoz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Muñoz#37

J.Muñoz#17

J.Muñoz#31

J.Muñoz#2

J.Muñoz#7

J.Muñoz#24

J.Muñoz#13

J.Muñoz#20

J.Muñoz#21

J.Muñoz#35
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-112215431417118239
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hernandez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Monte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Baba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Lopy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Gui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Thalys#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Thalys#36

Thalys#13

Thalys#2

Thalys#31
Thalys#26

Thalys#6

Thalys#12

Thalys#29

Thalys#32

Thalys#16

Thalys#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almeria1 - 2
Malaga
Almeria2 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
Almeria
Almeria1 - 0
Malaga
Almeria0 - 1
Malaga
Malaga0 - 1
Almeria
Almeria2 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Almeria
Malaga0 - 3
Almeria
Almeria3 - 1
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Albacete Balompié SAD1 - 3
Malaga
Malaga1 - 1
Real Zaragoza
CF Talavera de la Reina2 - 1
Malaga
Real Valladolid CF1 - 1
Malaga
Malaga3 - 2
Mirandes
Cultural Leonesa1 - 0
Malaga
Malaga2 - 2
Cordoba
Castellon2 - 1
Malaga
CD Estebona1 - 3
Malaga
Malaga4 - 1
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria1 - 2
Burgos CF
Andorra CF1 - 2
Almeria
Eldense2 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD Huesca
AD Ceuta3 - 2
Almeria
CD Leganes0 - 3
Almeria
Almeria3 - 0
Cadiz CF
Almeria3 - 1
Eibar
Lorca Deportiva FC0 - 2
Almeria
Almeria1 - 0
CastellonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#12#21#30#45#51#60#70
Almeria
#11#20#30#44#52#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
UD Las Palmas
Sporting Gijon
Real Sociedad B
Granada CF