Spanish Segunda Division00:30 ngày 15/12/2025

Almeria
1 - 2

Burgos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốBurgos CF
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
4Chỉ số 212
0Chỉ số 81
64Chỉ số 2536
3Chỉ số 21
54Chỉ số 2426
123Chỉ số 2374
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-1122153232917211239
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hernandez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Cedillo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Lopy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Puigmal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Thalys#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Thalys#14

Thalys#31

Thalys#16

Thalys#6

Thalys#13

Thalys#19

Thalys#36

Thalys#20

Thalys#12

Thalys#21

Thalys#8
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-2132188121423521716
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mejia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Curro#10

Curro#1

Curro#9

Curro#11

Curro#36

Curro#15

Curro#28

Curro#22

Curro#20

Curro#31

Curro#33

Curro#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burgos CF3 - 1
Almeria
Almeria2 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 2
Almeria
Almeria2 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Andorra CF1 - 2
Almeria
Eldense2 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD Huesca
AD Ceuta3 - 2
Almeria
CD Leganes0 - 3
Almeria
Almeria3 - 0
Cadiz CF
Almeria3 - 1
Eibar
Lorca Deportiva FC0 - 2
Almeria
Almeria1 - 0
Castellon
Cordoba1 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Burgos CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza0 - 0
Burgos CF
AD Ceuta1 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 2
Racing Santander
Mirandes0 - 2
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Castellon
CD Leganes1 - 2
Burgos CF
Atletico Tordesillas1 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Real Sociedad B
Cadiz CF1 - 3
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#11#21#30#43#53#60#70
Burgos CF
#12#21#30#43#51#60#70
RC Deportivo
Malaga
UD Las Palmas
Sporting Gijon
Granada CF
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa