Spanish Segunda Division22:15 ngày 25/01/2026

Eibar
1 - 0

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốAlmeria
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
52Chỉ số 2425
1Chỉ số 31
107Chỉ số 2386
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-1132821314616101720
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hodei Arrillaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Olaetxea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Madariaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

j.guruzeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Martón#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Martón#27

J.Martón#24

J.Martón#9

J.Martón#18

J.Martón#30

J.Martón#7

J.Martón#15

J.Martón#11

J.Martón#5

J.Martón#19

J.Martón#1

J.Martón#4
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-1116418382912112324
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Luna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Miguel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Miguel#20

Miguel#9

Miguel#19

Miguel#2

Miguel#36

Miguel#7

Miguel#10

Miguel#13

Miguel#31

Miguel#6

Miguel#15

Miguel#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almeria3 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria2 - 2
Eibar
Almeria0 - 2
Eibar
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria2 - 0
Eibar
Eibar5 - 2
Almeria
Eibar0 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Granada CF0 - 0
Eibar
Burgos CF1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Mirandes
Eibar3 - 0
Real Valladolid CF
Eibar0 - 1
Elche CF
Cordoba0 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Cultural Leonesa
Pontevedra0 - 3
Eibar
Racing Santander4 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria1 - 2
RC Deportivo
Mirandes2 - 2
Almeria
Almeria3 - 2
Granada CF
Malaga2 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Burgos CF
Andorra CF1 - 2
Almeria
Eldense2 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD Huesca
AD Ceuta3 - 2
Almeria
CD Leganes0 - 3
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#11#20#30#41#56#60#70
Almeria
#10#20#30#41#51#60#70
Castellon
UD Las Palmas
Sporting Gijon
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF