Spanish Segunda Division22:15 ngày 03/01/2026

Almeria
3 - 2

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốGranada CF
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2383
26Chỉ số 2463
4Chỉ số 35
4Chỉ số 225
5Chỉ số 27
0Chỉ số 81
7Chỉ số 215
1Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-112243231482112312
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Cedillo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Baba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Gui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Puigmal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Baptistão#12 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Baptistão#27

L.Baptistão#20

L.Baptistão#29

L.Baptistão#15

L.Baptistão#31
L.Baptistão#26

L.Baptistão#16
L.Baptistão#28

L.Baptistão#13

L.Baptistão#36

L.Baptistão#24
Granada CF
Sơ đồ 4-3-31325243841171917
Đội hình xuất phát

A.Astralaga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Casadesús#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ManuLama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hormigo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Alemañ#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Arnáiz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Sola#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pascual#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Faye#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Faye#32

S.Faye#14

S.Faye#21

S.Faye#20

S.Faye#26

S.Faye#34

S.Faye#10
S.Faye#36

S.Faye#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF3 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
Granada CF
Almeria2 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 1
Almeria
Almeria3 - 3
Granada CF
Granada CF0 - 1
Almeria
Granada CF3 - 2
Almeria
Granada CF1 - 0
Almeria
Almeria0 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 0
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Malaga2 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Burgos CF
Andorra CF1 - 2
Almeria
Eldense2 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD Huesca
AD Ceuta3 - 2
Almeria
CD Leganes0 - 3
Almeria
Almeria3 - 0
Cadiz CF
Almeria3 - 1
Eibar
Lorca Deportiva FC0 - 2
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF1 - 1
Albacete Balompié SAD
Sporting Gijon1 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 1
AD Ceuta
Tenerife0 - 1
Granada CF
Cultural Leonesa0 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 1
Cordoba
Racing Santander2 - 2
Granada CF
Granada CF3 - 1
Real Zaragoza
Real Valladolid CF2 - 1
Granada CF
CD Roda1 - 5
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#13#21#30#44#55#60#70
Granada CF
#12#21#30#45#57#60#70
Castellon
RC Deportivo
UD Las Palmas
Real Sociedad B
Mirandes