Spanish Segunda Division02:30 ngày 19/08/2025

Almeria
4 - 4

Albacete Balompié SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốAlbacete Balompié SAD
11Chỉ số 215
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2435
20Chỉ số 2212
66Chỉ số 2534
17Chỉ số 25
1Chỉ số 80
97Chỉ số 2386
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-1116213201751211237
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Luna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Chumi#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lopy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Clua#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vinícius#22

L.Vinícius#2

L.Vinícius#36

L.Vinícius#19

L.Vinícius#10

L.Vinícius#13

L.Vinícius#30

L.Vinícius#6

L.Vinícius#29

L.Vinícius#32

L.Vinícius#8

L.Vinícius#18
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-2-3-1115142431817741610
Đội hình xuất phát

D.Mariño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vallejo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gómez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Villar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

AleMeléndez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Puertas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

AgusMedina#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.C.Lazo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Betancor#2
J.Betancor#28
J.Betancor#11
J.Betancor#30

J.Betancor#6

J.Betancor#5

J.Betancor#22
J.Betancor#26
J.Betancor#27
J.Betancor#40

J.Betancor#19

J.Betancor#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albacete Balompié SAD2 - 1
Almeria
Almeria3 - 1
Albacete Balompié SAD
Almeria1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 2
Almeria
Albacete Balompié SAD0 - 1
Almeria
Almeria3 - 0
Albacete Balompié SAD
Almeria3 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria3 - 2
Al Nassr
Almeria0 - 1
Elche CF
Aguilas CF0 - 2
Almeria
UD Marbella0 - 0
Almeria
Almeria1 - 0
Al-Jazira(UAE)
Almeria1 - 2
Malaga
Real Oviedo1 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Real Oviedo
Almeria2 - 0
Tenerife
Mirandes0 - 0
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 1
Castellon
Albacete Balompié SAD2 - 1
FC Cartagena
Albacete Balompié SAD5 - 0
Villarreal B
CD Linares Deportivo1 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Murcia1 - 2
Albacete Balompié SAD
Andorra CF0 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Al-Rayyan Sports Club
Cordoba1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Racing de Ferrol
Levante1 - 0
Albacete Balompié SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#14#21#30#43#517#60#70
Albacete Balompié SAD
#14#21#30#42#55#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
UD Las Palmas
AD Ceuta
Burgos CF
Sporting Gijon
Eibar
Real Sociedad B
Cadiz CF
CD Leganes
Granada CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Cultural Leonesa
Real Zaragoza